"unicorn" in Vietnamese
Definition
Kỳ lân là một loài vật huyền thoại trông giống ngựa có một sừng trên trán. Ngày nay, 'kỳ lân' còn chỉ điều gì đó rất hiếm hoặc đặc biệt, nhất là trong kinh doanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong truyện cổ tích hoặc chỉ điều rất hiếm, ví dụ 'công ty kỳ lân' (startup cực thành công). Không dùng cho động vật thật.
Examples
The story was about a magical unicorn.
Câu chuyện kể về một **kỳ lân** phép thuật.
She drew a picture of a unicorn.
Cô ấy đã vẽ một bức tranh về **kỳ lân**.
Many children love stories about unicorns.
Nhiều trẻ em thích truyện về **kỳ lân**.
These days, everyone wants to invest in the next tech unicorn.
Ngày nay, ai cũng muốn đầu tư vào **kỳ lân** công nghệ tiếp theo.
Finding a job like that is a real unicorn—almost impossible!
Tìm được việc như vậy là một **kỳ lân** thực sự—gần như không thể!
She collects everything with a unicorn on it—pillows, shirts, you name it.
Cô ấy sưu tập mọi thứ có hình **kỳ lân**—gối, áo thun, gì cũng được.