Type any word!

"unholy" in Vietnamese

không thần thánhxấu xatồi tệ (nghĩa bóng)

Definition

Từ này chỉ những gì không thuộc về thần thánh, bị coi là xấu hoặc trái với đức tin. Cũng dùng để mô tả cái gì đó rất tệ, khiến người ta sốc.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong bối cảnh tôn giáo thì trang trọng, còn trong đời thường có thể chỉ điều gì cực kỳ tồi tệ ('an unholy mess' nghĩa là rất bừa bộn). Không dùng chỉ đơn giản để nói 'không thần thánh'.

Examples

The villagers believed the old house was unholy.

Dân làng tin rằng ngôi nhà cũ ấy là **không thần thánh**.

It is unholy to steal from others.

Ăn trộm của người khác là điều **không thần thánh**.

They performed unholy rituals in secret.

Họ thực hiện các nghi lễ **không thần thánh** một cách bí mật.

My room was an unholy mess after the party.

Phòng tôi là một mớ hỗn độn **kinh khủng** sau bữa tiệc.

Their plan is an unholy alliance between rivals.

Kế hoạch của họ là một liên minh **không thần thánh** giữa các đối thủ.

You woke up at 5 a.m.? That’s an unholy hour for me.

Bạn dậy lúc 5 giờ sáng á? Đó là giờ **kinh khủng** đối với tôi.