"unhealthy" in Vietnamese
Definition
Điều gì đó gây hại cho sức khỏe hoặc không tốt cho cơ thể hoặc tinh thần, ví dụ như thực phẩm, thói quen, môi trường hoặc cách ứng xử.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho thực phẩm, thói quen, lối sống hoặc môi trường quan hệ ('unhealthy diet', 'unhealthy relationship'). Không dùng để chỉ người bị bệnh; nên dùng 'sick' hoặc 'ill'.
Examples
Eating too much fast food is unhealthy.
Ăn quá nhiều đồ ăn nhanh là **không lành mạnh**.
Smoking is unhealthy for your lungs.
Hút thuốc lá **không lành mạnh** cho phổi của bạn.
That river is unhealthy to swim in.
Bơi ở con sông đó là **không lành mạnh**.
She worries about her son's unhealthy eating habits.
Cô ấy lo lắng về thói quen ăn uống **không lành mạnh** của con trai mình.
Staying up all night is really unhealthy for you.
Thức trắng đêm thật sự **không lành mạnh** cho bạn.
Their relationship became unhealthy over time.
Mối quan hệ của họ trở nên **không lành mạnh** theo thời gian.