Введите любое слово!

"unhappiness" in Vietnamese

sự bất hạnhsự không hài lòngnỗi buồn

Definition

Sự bất hạnh là cảm giác không vui, buồn bã hoặc không hài lòng với cuộc sống, hoàn cảnh của mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc trung lập, khi nói về tâm trạng, sức khoẻ tinh thần hoặc xã hội. Thường đi kèm 'nguyên nhân của', 'cảm giác về', hay 'sâu thẳm/không nói ra'. Không nhất thiết là buồn cực độ, có thể chỉ là không hài lòng âm ỉ.

Examples

His unhappiness was clear from his face.

Vẻ **bất hạnh** của anh ấy thể hiện rõ trên khuôn mặt.

The movie showed the unhappiness of its characters.

Bộ phim cho thấy sự **bất hạnh** của các nhân vật.

She talked about her unhappiness at work.

Cô ấy nói về **sự không hài lòng** của mình ở nơi làm việc.

There was a sense of unhappiness in the air after the meeting.

Sau cuộc họp, có một cảm giác **bất hạnh** trong không khí.

His constant complaints are a sign of unhappiness.

Những phàn nàn liên tục của anh ấy là dấu hiệu của **sự bất hạnh**.

Sometimes unhappiness isn't obvious to others, even when it's there.

Đôi khi **sự bất hạnh** không dễ nhận ra với người khác, dù nó tồn tại.