"ungodly" em Vietnamese
Definição
'Ungodly' là từ mô tả điều gì đó xấu xa, vô đạo đức, hoặc dùng để nói một điều gì đó quá mức, như về thời gian hoặc số lượng.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Ungodly' có thể dùng trang trọng chỉ sự xấu xa, hoặc thân mật khi nói về thời gian hay số lượng quá mức như 'ungodly hour', 'ungodly mess'.
Exemplos
He woke up at an ungodly hour this morning.
Sáng nay anh ấy dậy vào một giờ **quá khủng khiếp**.
They made an ungodly mess in the kitchen.
Họ đã làm bừa bộn **khủng khiếp** trong bếp.
Some people think loud music at night is ungodly.
Một số người cho rằng mở nhạc to vào ban đêm là **tà ác**.
I can't believe I have to be at work at such an ungodly hour tomorrow.
Tôi không thể tin ngày mai phải có mặt ở chỗ làm vào một giờ **quá kinh khủng** như vậy.
There was an ungodly amount of food at the party.
Bữa tiệc có một lượng thức ăn **quá khổng lồ**.
His behavior last night was totally ungodly.
Hành vi của anh ấy tối qua hoàn toàn **tà ác**.