"unfriendly" in Vietnamese
Definition
Miêu tả người hoặc thái độ không tốt bụng, không chào đón hoặc không ấm áp. Người không thân thiện thường lạnh lùng hoặc có thể bất lịch sự.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về người, thái độ hoặc môi trường. Nhẹ hơn 'hostile' nhưng mạnh hơn 'not friendly'. Không dùng để miêu tả đồ vật.
Examples
The new neighbor seemed unfriendly when we said hello.
Người hàng xóm mới có vẻ **không thân thiện** khi chúng tôi chào hỏi.
The dog is not dangerous, just a bit unfriendly.
Con chó không nguy hiểm, chỉ hơi **không thân thiện** thôi.
His unfriendly reply made me feel uncomfortable.
Câu trả lời **không thân thiện** của anh ấy khiến tôi thấy không thoải mái.
Don’t take it personally—he’s just unfriendly with everyone.
Đừng nghĩ quá; anh ấy chỉ **không thân thiện** với tất cả mọi người thôi.
The hotel staff was surprisingly unfriendly for such a nice place.
Nhân viên khách sạn **không thân thiện** một cách bất ngờ với một nơi đẹp như vậy.
Sometimes people seem unfriendly when they’re just shy.
Đôi khi người ta trông có vẻ **không thân thiện**, nhưng thật ra chỉ là họ nhút nhát.