"unfreeze" in Vietnamese
Definition
Làm cho vật bị đóng băng trở lại trạng thái bình thường, thường bằng cách làm ấm lên. Cũng dùng khi gỡ bỏ hạn chế, ví dụ như mở khoá tài khoản hoặc tài sản bị đóng băng.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng cho thực phẩm, nước và nghĩa bóng như tiền hoặc tài khoản. 'unfreeze account' là mở khoá tài khoản đã bị đóng băng, thường xuất hiện trong các tình huống tài chính, kỹ thuật.
Examples
Please unfreeze the chicken before cooking it.
Vui lòng **rã đông** gà trước khi nấu.
The lake will unfreeze in spring.
Hồ sẽ **tan băng** vào mùa xuân.
Can you unfreeze my bank account?
Bạn có thể **gỡ bỏ hạn chế** tài khoản ngân hàng của tôi không?
It took all night for the pipes to unfreeze after the power came back.
Sau khi có điện lại, mất cả đêm để ống nước **rã đông**.
The government agreed to unfreeze the funds needed for the urgent repairs.
Chính phủ đã đồng ý **gỡ bỏ hạn chế** số tiền cần thiết cho việc sửa chữa khẩn cấp.
My computer froze, but restarting helped to unfreeze the screen.
Máy tính bị treo, nhưng khởi động lại đã giúp **mở khóa** màn hình.