"unfortunately" in Vietnamese
Definition
Dùng để thông báo về điều gì đó không tốt, gây thất vọng hoặc không may mắn. Thường mở đầu cho tin xấu hoặc kết quả tiêu cực.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được dùng cả trong nói và viết. Hay đặt ở đầu câu: 'Unfortunately, ...'. Mang sắc thái trang trọng hơn và ít cảm xúc mạnh so với 'sadly'. Không dùng làm tính từ—nên nói 'một sai lầm không may', không phải 'unfortunately mistake'.
Examples
Unfortunately, the store is closed today.
**Thật không may**, cửa hàng hôm nay đóng cửa.
He studied a lot, but unfortunately he failed the test.
Anh ấy đã học rất nhiều, nhưng **thật không may** lại trượt kỳ thi.
Unfortunately, we don't have enough time.
**Thật không may**, chúng ta không có đủ thời gian.
I wanted to come, but unfortunately something came up at work.
Tôi muốn đến, nhưng **thật không may** lại có việc gấp ở công ty.
Unfortunately, that's not really an option for us right now.
**Thật không may**, đó không thực sự là một lựa chọn cho chúng tôi lúc này.
She was doing better, but unfortunately things got worse again.
Cô ấy đã khỏe hơn, nhưng **thật không may** lại trở nặng trở lại.