Type any word!

"unforgivable" in Vietnamese

không thể tha thứ

Definition

Một điều gì đó quá nghiêm trọng hoặc xấu đến mức không thể tha thứ được.

Usage Notes (Vietnamese)

'không thể tha thứ' dùng cho những hành động nghiêm trọng, không dùng cho lỗi nhỏ. Thường xuất hiện trong cụm 'sai lầm không thể tha thứ', 'tội ác không thể tha thứ'.

Examples

Lying to your best friend is sometimes seen as unforgivable.

Nói dối bạn thân đôi khi bị xem là **không thể tha thứ**.

That was an unforgivable mistake during the test.

Đó là một lỗi **không thể tha thứ** trong kỳ thi.

Many people consider cheating to be unforgivable.

Nhiều người coi việc gian lận là hành động **không thể tha thứ**.

For some, not showing up to an important event is simply unforgivable.

Với một số người, không đến một sự kiện quan trọng là điều hoàn toàn **không thể tha thứ**.

That comment he made was totally unforgivable—no wonder she's upset.

Bình luận anh ta nói hoàn toàn **không thể tha thứ** – không lạ gì khi cô ấy buồn.

Some people view breaking a promise as completely unforgivable.

Có người xem việc thất hứa là hoàn toàn **không thể tha thứ**.