Type any word!

"unforgettable" in Vietnamese

không thể quênkhông quên được

Definition

Điều gì đó quá đặc biệt, tuyệt vời hoặc tồi tệ nên bạn sẽ luôn nhớ mãi.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả trải nghiệm vui lẫn buồn. Phổ biến cho ký ức/sự kiện khó quên trong đời.

Examples

The concert was unforgettable.

Buổi hoà nhạc đó thật sự **không thể quên**.

That was an unforgettable trip.

Đó là một chuyến đi **không thể quên**.

Meeting you was unforgettable for me.

Gặp bạn là điều **không thể quên** đối với mình.

Her speech was so powerful, it was truly unforgettable.

Bài phát biểu của cô ấy rất mạnh mẽ, thật sự **không thể quên**.

That was an unforgettable meal—I'll never forget it!

Đó là một bữa ăn **không thể quên**—mình sẽ không bao giờ quên nó!

The accident was unforgettable, but we learned from it.

Tai nạn đó **không thể quên**, nhưng chúng tôi đã học được từ đó.