"unforeseen" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó xảy ra bất ngờ, không được dự tính trước, thường gây ra khó khăn hoặc rắc rối.
Usage Notes (Vietnamese)
'Unforeseen' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như 'unforeseen circumstances', 'unforeseen events'. Hay dùng nói về điều tiêu cực hoặc gây rối.
Examples
The flight was delayed due to unforeseen circumstances.
Chuyến bay bị hoãn do các tình huống **không lường trước được**.
We had to cancel the picnic after some unforeseen rain.
Chúng tôi phải hủy buổi dã ngoại vì cơn mưa **bất ngờ**.
The company faced unforeseen problems during the project.
Công ty gặp phải các vấn đề **không lường trước được** trong quá trình dự án.
We had everything planned, but unforeseen issues popped up last minute.
Chúng tôi đã lên kế hoạch hết cả, nhưng những sự cố **không lường trước được** xuất hiện vào phút chót.
Due to some unforeseen expenses, I can't go on vacation this year.
Do một số chi phí **bất ngờ**, tôi không thể đi du lịch năm nay.
That was an unforeseen twist—I didn’t see it coming at all!
Đó là một bước ngoặt **bất ngờ**—tôi hoàn toàn không lường được!