"unfold" in Vietnamese
Definition
Mở vật gì đã được gấp lại, hoặc một sự việc, câu chuyện dần trở nên rõ ràng, sáng tỏ hơn theo thời gian.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho vật được gấp (như chăn, bản đồ) và cũng để diễn đạt việc câu chuyện, sự việc dần sáng tỏ. Khi mở cửa dùng 'open', khi mở đồ gấp dùng 'unfold'.
Examples
Please unfold the blanket before you use it.
Làm ơn **mở ra** chăn trước khi sử dụng.
He slowly unfolded the letter and began to read.
Anh ấy từ từ **mở ra** lá thư và bắt đầu đọc.
The story unfolds in a small village.
Câu chuyện **diễn ra** ở một ngôi làng nhỏ.
Let's unfold the chairs so everyone can sit down.
Hãy **mở ra** ghế để mọi người có thể ngồi.
As events unfolded, it became clear who was responsible.
Khi sự việc **dần hé lộ**, ai là người chịu trách nhiệm đã được làm rõ.
You never know how life will unfold.
Bạn không bao giờ biết cuộc đời sẽ **diễn ra** thế nào.