"unfit" em Vietnamese
Definição
Không thích hợp hoặc không đủ sức khỏe, kỹ năng, tư cách để làm việc gì đó. Dùng để chỉ người hoặc tổ chức.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng cho người hoặc năng lực; mang tính chính thức, tiêu cực. Kết hợp với 'for' hoặc 'to' ('unfit for', 'unfit to'). Không dùng cho đồ vật.
Exemplos
He is unfit to play in the match because he is sick.
Anh ấy bị bệnh nên **không đủ sức** thi đấu trong trận.
The water is unfit to drink.
Nước này **không phù hợp** để uống.
He was declared unfit for military service.
Anh ấy được xác định là **không đủ sức khỏe** tham gia nghĩa vụ quân sự.
After the injury, she felt completely unfit for sports.
Sau chấn thương, cô ấy cảm thấy hoàn toàn **không phù hợp** để chơi thể thao.
Some people think junk food makes you unfit, but it's more about an entire lifestyle.
Một số người nghĩ ăn đồ ăn nhanh làm bạn **không khỏe**, nhưng thực ra đó là do lối sống tổng thể.
He was considered unfit to raise children due to his actions.
Anh ấy bị xem là **không đủ tư cách** nuôi dưỡng con vì những hành động của mình.