"unfeeling" in Vietnamese
Definition
Chỉ người không thể hiện cảm xúc hay sự đồng cảm với người khác, tỏ ra lạnh nhạt hoặc không quan tâm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Vô cảm' thường mang nghĩa tiêu cực, hay dùng với 'người', 'thái độ', hoặc 'lời nói'. Không giống 'không biểu lộ cảm xúc' (trung tính), 'vô cảm' hàm ý lạnh lùng, thiếu đồng cảm.
Examples
He gave an unfeeling response to her sad story.
Anh ấy đã có phản hồi **vô cảm** trước câu chuyện buồn của cô ấy.
The villain in the movie was completely unfeeling.
Kẻ phản diện trong phim hoàn toàn **vô cảm**.
His unfeeling comment made everyone uncomfortable.
Bình luận **vô cảm** của anh ấy khiến mọi người thấy khó chịu.
I can't believe how unfeeling she was when I needed help.
Tôi không tin được cô ấy lại **vô cảm** như vậy khi tôi cần giúp đỡ.
You don't have to be so unfeeling about other people's problems.
Bạn không cần phải **vô cảm** về những vấn đề của người khác đâu.
His unfeeling attitude really hurt his friends, even though he didn't notice.
Thái độ **vô cảm** của anh ấy thật sự làm bạn bè tổn thương, dù anh ấy không nhận ra.