Type any word!

"unfaithful" in Vietnamese

không chung thủy

Definition

Chỉ người không trung thành với bạn đời hoặc không giữ lời hứa, niềm tin. Chủ yếu dùng để nói đến người ngoại tình trong tình cảm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng chỉ ngoại tình trong tình cảm ('không chung thủy với ai'). Tránh nhầm với 'disloyal' (nghĩa rộng hơn). 'Unfaithful to' là mẫu câu thông dụng.

Examples

She was unfaithful to her husband.

Cô ấy đã **không chung thủy** với chồng.

Being unfaithful hurt their relationship.

Việc **không chung thủy** đã làm tổn thương mối quan hệ của họ.

He felt guilty for being unfaithful.

Anh ấy cảm thấy tội lỗi vì đã **không chung thủy**.

If you're unfaithful, it's better to admit it than to lie.

Nếu bạn **không chung thủy**, thành thật còn tốt hơn nói dối.

Some people think emotional cheating is being unfaithful too.

Một số người cho rằng ngoại tình cảm xúc cũng là **không chung thủy**.

After finding out he was unfaithful, she decided to move on.

Sau khi biết anh ấy đã **không chung thủy**, cô quyết định bước tiếp.