"unfairly" 的Vietnamese翻译
释义
Một cách không công bằng, thiếu sự công bằng hoặc đúng đắn đối với ai đó hoặc điều gì đó.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng để mô tả hành động hoặc đối xử thiếu công bằng. Thường gặp trong cụm từ như 'treated unfairly', 'unfairly accused'.
例句
He was unfairly blamed for the mistake.
Anh ấy đã bị đổ lỗi **một cách bất công** cho sai lầm đó.
The rules were applied unfairly to the new students.
Những quy tắc đã được áp dụng **một cách bất công** với các sinh viên mới.
She felt she was unfairly treated by her boss.
Cô ấy cảm thấy mình đã bị sếp đối xử **một cách bất công**.
I don't think it's right that he was unfairly fired from his job.
Tôi không nghĩ việc anh ấy bị sa thải **một cách bất công** là đúng.
Sometimes, life just seems to unfairly favor some people over others.
Đôi khi, cuộc sống dường như **một cách bất công** ưu ái một số người hơn những người khác.
They accused her so quickly that it felt like she was being judged unfairly.
Họ buộc tội cô ấy quá nhanh khiến cô cảm thấy mình bị đánh giá **một cách bất công**.