好きな単語を入力!

"unexpectedly" in Vietnamese

một cách bất ngờ

Definition

Khi điều gì đó xảy ra mà bạn không ngờ tới hoặc không được báo trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc trang trọng, thường đứng trước động từ. Khác với 'suddenly' (chỉ nhanh) và 'surprisingly' (gây bất ngờ).

Examples

He unexpectedly won the contest.

Anh ấy đã thắng cuộc thi **một cách bất ngờ**.

The meeting ended unexpectedly early.

Cuộc họp đã kết thúc **một cách bất ngờ** sớm.

It started to rain unexpectedly.

Trời bắt đầu mưa **một cách bất ngờ**.

She showed up unexpectedly at my door last night.

Cô ấy đã **một cách bất ngờ** xuất hiện trước cửa nhà tôi tối qua.

Unexpectedly, my phone stopped working during the trip.

**Một cách bất ngờ**, điện thoại của tôi đã ngừng hoạt động trong chuyến đi.

The results were unexpectedly good, considering the problems we had.

Kết quả **một cách bất ngờ** tốt, dù chúng tôi gặp nhiều vấn đề.