Ketik kata apa saja!

"uneventful" in Vietnamese

không có gì đặc biệtyên ả

Definition

Chỉ một khoảng thời gian mà không có điều gì bất thường, thú vị hay quan trọng xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thể hiện ý trung tính hoặc hơi tiêu cực, có thể chỉ sự nhàm chán hoặc cảm giác yên tâm vì không có chuyện xấu xảy ra; thường dùng cho ngày, chuyến đi, chuyến bay hoặc cuộc họp.

Examples

My weekend was uneventful.

Cuối tuần của tôi khá **không có gì đặc biệt**.

It was an uneventful flight.

Đó là một chuyến bay **không có gì đặc biệt**.

The meeting was uneventful and ended early.

Cuộc họp **không có gì đặc biệt** và kết thúc sớm.

Honestly, it was a pretty uneventful night—nothing much happened.

Thật ra, tối qua khá là **không có gì đặc biệt**—không có gì xảy ra cả.

After all the excitement last week, I was glad for an uneventful day.

Sau bao nhiêu điều sôi động tuần trước, tôi thật sự vui vì có một ngày **không có gì đặc biệt**.

The road trip was long but pretty uneventful, which was a relief.

Chuyến đi đường dài nhưng khá **yên ả**, thật nhẹ nhõm.