Tapez n'importe quel mot !

"unemployed" in Vietnamese

thất nghiệp

Definition

Chỉ người không có việc làm nhưng đang tìm kiếm công việc mới. Thường ám chỉ ai đó muốn đi làm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thất nghiệp' dùng cho người không có việc và đang tìm việc. 'Tỷ lệ thất nghiệp' là 'unemployment rate'. Khác với 'bị sa thải' hay 'nghỉ hưu'.

Examples

He has been unemployed for six months.

Anh ấy đã **thất nghiệp** sáu tháng rồi.

Many unemployed people are looking for jobs.

Nhiều người **thất nghiệp** đang tìm việc.

After losing his job, Mark became unemployed.

Sau khi mất việc, Mark đã trở nên **thất nghiệp**.

I've been unemployed since the company shut down.

Tôi đã **thất nghiệp** từ khi công ty đóng cửa.

It's tough to stay positive when you're unemployed.

Thật khó để lạc quan khi bạn đang **thất nghiệp**.

She used her unemployed time to learn new skills.

Cô ấy đã sử dụng thời gian **thất nghiệp** để học kỹ năng mới.