"uneasy" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy lo lắng, không thoải mái hoặc không thư giãn, thường do một tình huống hoặc điều bạn đang nghĩ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Uneasy' trang trọng hơn 'nervous' và thường chỉ cảm giác khó chịu kéo dài, không rõ rệt. Cụm từ thường gặp: 'feel uneasy', 'an uneasy silence', 'make someone uneasy'. Dùng cho cả cảm xúc và tình huống.
Examples
She felt uneasy about meeting new people.
Cô ấy cảm thấy **bồn chồn** khi gặp người mới.
There was an uneasy silence in the room.
Trong phòng có một sự im lặng **khó chịu**.
I feel uneasy when I travel alone at night.
Tôi cảm thấy **bồn chồn** khi đi du lịch một mình vào ban đêm.
That news made me uneasy, but I hope everything will be fine.
Tin đó làm tôi **bồn chồn**, nhưng tôi hy vọng mọi chuyện sẽ ổn.
He gave me an uneasy look when I mentioned her name.
Anh ấy nhìn tôi một cách **khó chịu** khi tôi nhắc tên cô ấy.
If you ever feel uneasy, trust your instincts.
Nếu bạn cảm thấy **bồn chồn**, hãy tin vào bản năng của mình.