"undying" in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó kéo dài mãi mãi, không bao giờ kết thúc, như tình yêu sâu sắc hoặc kỷ niệm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho cảm xúc sâu sắc như 'undying love', 'undying loyalty'. Không dùng cho sự vật hàng ngày. Khác với 'immortal', chủ yếu dùng nghĩa bóng.
Examples
She promised her undying love to him.
Cô ấy đã hứa dành cho anh ấy tình yêu **bất diệt**.
He will always have my undying support.
Anh ấy sẽ luôn có sự ủng hộ **vĩnh cửu** của tôi.
Their friendship is undying.
Tình bạn của họ là **bất diệt**.
He wrote her a letter declaring his undying devotion.
Anh ấy đã viết cho cô ấy một bức thư bày tỏ sự tận tâm **bất diệt**.
She has an undying passion for art that inspires everyone around her.
Cô ấy có đam mê nghệ thuật **bất diệt** làm cảm hứng cho mọi người xung quanh.
Stories of the hero's undying courage are still told today.
Những câu chuyện về sự dũng cảm **bất diệt** của vị anh hùng vẫn còn được kể đến ngày nay.