Type any word!

"undue" in Vietnamese

quá mứckhông cần thiếtkhông thích hợp

Definition

Dùng để chỉ điều gì đó vượt quá mức bình thường, không cần thiết, hoặc không phù hợp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản trang trọng. Phổ biến trong cụm từ như 'undue pressure', 'undue influence', 'undue delay'. Không nhầm lẫn với 'undoubtedly' hoặc 'undo'. Thường hàm ý phê phán điều gì đó vượt giới hạn.

Examples

He received undue criticism for his small mistake.

Anh ấy đã nhận quá nhiều chỉ trích **quá mức** cho lỗi nhỏ của mình.

There was undue delay in delivering the package.

Đã có sự chậm trễ **không cần thiết** trong việc giao hàng.

The rules are here to prevent undue influence.

Các quy tắc này để ngăn chặn **ảnh hưởng không thích hợp**.

I don't want to put undue pressure on you, but we need this done soon.

Tôi không muốn tạo **áp lực không cần thiết** cho bạn, nhưng chúng ta cần làm xong sớm.

She was upset by the undue attention from the media.

Cô ấy cảm thấy khó chịu vì **sự chú ý quá mức** từ truyền thông.

Let’s just finish this now and not cause any undue stress for anyone.

Chúng ta hãy kết thúc ngay bây giờ và không gây thêm **căng thẳng không cần thiết** cho ai cả.