"undress" in Vietnamese
Definition
Cởi quần áo của bạn. Có thể là cởi toàn bộ hoặc một phần quần áo, tự làm hoặc nhờ người khác giúp.
Usage Notes (Vietnamese)
'Undress' là từ trung tính, dùng cho cả trẻ em lẫn người lớn. Trang trọng hơn 'take off your clothes'. Hay dùng trong y tế, sân khấu. Một số tình huống nên dùng 'thay đồ'. Có thể dùng dạng tự động: 'She undressed.'
Examples
Please undress before the examination.
Vui lòng **cởi quần áo** trước khi khám.
The child did not want to undress for bed.
Đứa trẻ không muốn **cởi quần áo** để đi ngủ.
He undressed quickly after coming home.
Anh ấy **cởi quần áo** rất nhanh sau khi về nhà.
The doctor asked her to undress down to her underwear.
Bác sĩ yêu cầu cô ấy **cởi quần áo** chỉ còn đồ lót.
You don’t have to completely undress for this procedure.
Bạn không cần phải **cởi hết quần áo** cho thủ thuật này.
The actors had to undress behind the curtain between scenes.
Các diễn viên phải **cởi quần áo** sau cánh gà giữa các cảnh.