"undivided" in Vietnamese
Definition
Không bị phân chia, hoàn toàn trọn vẹn. Thường dùng để nói về sự chú ý, trung thành hoặc sự ủng hộ hết lòng.
Usage Notes (Vietnamese)
'undivided attention' là tập trung hoàn toàn, 'undivided loyalty' là trung thành tuyệt đối. Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc nghiêm túc.
Examples
The teacher asked for the students' undivided attention.
Giáo viên yêu cầu học sinh phải tập trung **trọn vẹn**.
He promised his undivided loyalty to the company.
Anh ấy hứa sẽ trung thành **trọn vẹn** với công ty.
Her family gave her undivided support during her illness.
Gia đình cô đã ủng hộ **trọn vẹn** khi cô bị bệnh.
Sorry, you don’t have my undivided attention right now—I'm multitasking.
Xin lỗi, tôi không thể dành **trọn vẹn** sự chú ý cho bạn lúc này—tôi đang làm nhiều việc cùng lúc.
We split the property because it couldn’t remain undivided among all the heirs.
Chúng tôi đã chia tài sản vì không thể để nó **không chia sẻ** giữa tất cả các thừa kế.
She listened with undivided interest to every word he said.
Cô ấy lắng nghe từng lời anh với sự quan tâm **trọn vẹn**.