Type any word!

"undisturbed" in Vietnamese

không bị xáo trộnkhông bị làm phiền

Definition

Không bị ai/chuyện gì làm thay đổi, không bị động đến, vẫn giữ nguyên trạng thái ban đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho cả nghĩa vật lý và trừu tượng như 'undisturbed peace'. Ít dùng cho con người, thường nhấn mạnh trạng thái nguyên vẹn, không bị tác động.

Examples

The forest remained undisturbed for years.

Khu rừng đã được giữ **không bị xáo trộn** suốt nhiều năm.

Please leave the documents undisturbed on my desk.

Xin vui lòng để tài liệu trên bàn tôi **không bị xáo trộn**.

He enjoyed an undisturbed afternoon at home.

Anh ấy đã tận hưởng một buổi chiều **không bị làm phiền** ở nhà.

I slept undisturbed all night for the first time in weeks.

Lần đầu tiên sau nhiều tuần, tôi đã ngủ **không bị làm phiền** suốt cả đêm.

The scientist needed undisturbed samples to study the ecosystem.

Nhà khoa học cần các mẫu vật **không bị xáo trộn** để nghiên cứu hệ sinh thái.

She likes to work in an undisturbed environment with no distractions.

Cô ấy thích làm việc trong môi trường **không bị làm phiền**, không có sự xao nhãng.