"undignified" in Vietnamese
Definition
Cách cư xử hoặc ngoại hình khiến ai đó mất sự tôn trọng hoặc không phù hợp với vị trí của mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng để phê bình hành động hoặc tình huống gây mất mặt, như 'an undignified exit' (rời đi mất thể diện). Thường xuất hiện trong văn cảnh trang trọng hoặc phê phán.
Examples
He made an undignified remark during the meeting.
Anh ấy đã có một lời nhận xét **mất thể diện** trong cuộc họp.
It was an undignified way to lose the game.
Đó là một cách thua trận **thiếu phẩm giá**.
She felt undignified after falling in front of everyone.
Cô ấy cảm thấy **mất thể diện** sau khi bị ngã trước mặt mọi người.
It got pretty undignified when they started shouting at each other in public.
Tình hình trở nên khá **mất thể diện** khi họ bắt đầu la hét nhau nơi công cộng.
No one wants to make an undignified exit from a job they've held for years.
Không ai muốn rời khỏi công việc đã gắn bó nhiều năm theo cách **mất thể diện**.
Dancing on the table was a bit undignified, but she didn’t care.
Nhảy trên bàn có hơi **mất thể diện**, nhưng cô ấy không quan tâm.