"undies" Vietnamese में
quần lótđồ lót (thân mật)
परिभाषा
Đây là từ vui vẻ, thân mật để nói về đồ lót, thường là quần lót nữ, nhưng đôi khi cũng chỉ mọi loại đồ lót.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Rất thân mật, dùng trong bạn bè hoặc gia đình, không dùng trong tình huống trang trọng.
उदाहरण
I packed my undies for the trip.
Tôi đã đóng gói **quần lót** cho chuyến đi.
Don’t forget to change your undies every day.
Đừng quên thay **quần lót** mỗi ngày nhé.
These undies are very comfortable.
**Quần lót** này rất thoải mái.
She bought some cute new undies at the mall.
Cô ấy đã mua mấy chiếc **quần lót** mới dễ thương ở trung tâm thương mại.
My little brother always runs around the house in just his undies.
Em trai tôi suốt ngày chạy vòng quanh nhà chỉ mặc mỗi **quần lót**.
Oops, my undies are showing!
Ôi, lộ **quần lót** rồi kìa!