好きな単語を入力!

"undetected" in Vietnamese

không được phát hiện

Definition

Không được chú ý, tìm ra hoặc xác định; vẫn còn không bị phát hiện hoặc không được biết đến.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong y tế, kỹ thuật, an ninh ('virus không được phát hiện'). Nhấn mạnh việc không bị phát hiện so với 'unnoticed' (không được chú ý).

Examples

The disease went undetected for months.

Căn bệnh đã **không được phát hiện** suốt nhiều tháng.

Many computer viruses remain undetected by antivirus software.

Nhiều virus máy tính vẫn **không được phát hiện** bởi phần mềm diệt virus.

His mistake went undetected by the teacher.

Lỗi của anh ấy **không được phát hiện** bởi giáo viên.

He managed to sneak out of the house undetected.

Anh ấy đã lén ra khỏi nhà mà **không bị phát hiện**.

Small cracks in the wall often go undetected until they become bigger problems.

Những vết nứt nhỏ trên tường thường **không được phát hiện** cho đến khi chúng trở thành vấn đề lớn.

If your symptoms remain undetected, talk to a doctor as soon as possible.

Nếu các triệu chứng của bạn vẫn **không được phát hiện**, hãy gặp bác sĩ càng sớm càng tốt.