Type any word!

"underwood" in Vietnamese

tầng dưới tántầng cây bụi

Definition

Các loại cây bụi, cây nhỏ mọc dưới tán cây lớn trong rừng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu trong lĩnh vực sinh thái, lâm nghiệp; không dùng cho cây trong công viên thành phố. Gần nghĩa với 'tầng cây bụi', 'tầng dưới tán'.

Examples

We walked through the thick underwood in the forest.

Chúng tôi đi bộ xuyên qua **tầng dưới tán** rậm rạp trong rừng.

The animals hid in the underwood to stay safe.

Các con vật ẩn mình trong **tầng dưới tán** để an toàn.

There are many flowers growing in the spring underwood.

Có nhiều loài hoa mọc trong **tầng dưới tán** vào mùa xuân.

The underwood makes it hard to see the ground while hiking.

**Tầng dưới tán** làm khó nhìn thấy mặt đất khi đi bộ đường dài.

Birds often nest in the underwood where it's quiet and hidden.

Chim thường làm tổ trong **tầng dưới tán** nơi yên tĩnh và kín đáo.

After the fire, the underwood was the first to grow back.

Sau vụ cháy, **tầng dưới tán** là thứ mọc lại đầu tiên.