"underwear" 的Vietnamese翻译
đồ lót
释义
Là loại quần áo mặc bên trong, dưới lớp quần áo ngoài như quần lót, áo ngực hoặc áo lót.
用法说明(Vietnamese)
‘đồ lót’ là từ chung và trung tính. Khi nói chi tiết, hãy dùng ‘quần lót’, ‘áo ngực’ v.v.
例句
I need to buy new underwear.
Tôi cần mua **đồ lót** mới.
Her underwear is in the top drawer.
**Đồ lót** của cô ấy ở ngăn kéo trên cùng.
This underwear is too small for me.
**Đồ lót** này quá chật với tôi.
Don't forget to pack extra underwear for the trip.
Đừng quên mang thêm **đồ lót** cho chuyến đi nhé.
I accidentally left my clean underwear in the hotel bathroom.
Tôi lỡ để quên **đồ lót** sạch ở phòng tắm khách sạn.
The store sells comfortable underwear for kids and adults.
Cửa hàng bán **đồ lót** thoải mái cho cả trẻ em và người lớn.