아무 단어나 입력하세요!

"underway" in Vietnamese

đang tiến hànhđang diễn ra

Definition

Nếu một việc gì đó đang tiến hành hoặc đang diễn ra nghĩa là nó đã bắt đầu và đang ở trong quá trình thực hiện. Thường dùng cho dự án, sự kiện hoặc hoạt động chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho hoạt động, dự án, sự kiện quan trọng; không sử dụng cho hành động thường ngày. Không đặt trước danh từ, dùng theo cấu trúc 'đang diễn ra', 'đã bắt đầu'.

Examples

Work on the new bridge is underway.

Công việc xây cầu mới đang **đang tiến hành**.

Their search is underway now.

Cuộc tìm kiếm của họ hiện đang **đang tiến hành**.

Renovations are finally underway after years of delay.

Sau nhiều năm trì hoãn, việc sửa chữa cuối cùng cũng đã **đang tiến hành**.

Let me know when the process is underway.

Hãy cho tôi biết khi quá trình **đang diễn ra**.

With the holiday season underway, stores are very crowded.

Mùa lễ hội **đang diễn ra**, các cửa hàng rất đông đúc.

The meeting is underway.

Cuộc họp đang **diễn ra**.