Nhập bất kỳ từ nào!

"undertaken" in Vietnamese

được thực hiệnđược tiến hành

Definition

Một nhiệm vụ, dự án hoặc trách nhiệm đã được bắt đầu, thực hiện hoặc hoàn thành. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘undertaken’ thường đi với các từ như ‘công việc’, ‘dự án’, ‘nghiên cứu’ và dùng trong hoàn cảnh trang trọng. Không dùng cho hành động nhỏ, bình thường.

Examples

The work was undertaken last year.

Công việc đã được **thực hiện** vào năm ngoái.

A study was undertaken by the university.

Một nghiên cứu đã được trường đại học **tiến hành**.

The journey was undertaken in difficult conditions.

Chuyến đi đã được **thực hiện** trong điều kiện khó khăn.

Several projects have been undertaken to improve the city.

Nhiều dự án đã được **thực hiện** để cải thiện thành phố.

Everything that was undertaken this year paid off.

Mọi việc đã được **thực hiện** trong năm nay đều mang lại kết quả.

The project was undertaken by a team of experts.

Dự án đã được một nhóm chuyên gia **thực hiện**.