"understanding" in Vietnamese
Definition
Khả năng biết cách hoạt động của điều gì đó hoặc hiểu ý nghĩa của nó. Cũng có thể là sự cảm thông hoặc một thỏa thuận không được nói ra một cách trực tiếp.
Usage Notes (Vietnamese)
'have an understanding of' dùng khi nói về sự hiểu biết về môn học; 'show understanding' là thể hiện sự cảm thông; 'come to an understanding' chỉ sự đồng thuận không chính thức. Từ này bao quát hơn 'kiến thức' và ấm áp hơn 'thoả thuận' khi nói về người.
Examples
I have a good understanding of this lesson now.
Bây giờ tôi đã có **hiểu biết** tốt về bài học này.
Thank you for your understanding during this hard time.
Cảm ơn bạn đã **cảm thông** trong thời gian khó khăn này.
We have an understanding that the kitchen stays clean.
Chúng tôi có một **thoả thuận ngầm** là bếp phải luôn sạch.
She was upset, but I hope she'll be understanding once I explain everything.
Cô ấy đã buồn, nhưng tôi hy vọng cô ấy sẽ **thấu hiểu** khi tôi giải thích mọi chuyện.
We finally came to an understanding after talking for hours.
Sau nhiều giờ nói chuyện, cuối cùng chúng tôi đã đạt đến một **thoả thuận ngầm**.
My job gave me a much deeper understanding of how the industry works.
Công việc của tôi đã cho tôi cái nhìn **hiểu biết** sâu sắc hơn về cách ngành hoạt động.