"underrated" in Vietnamese
Definition
Khi một thứ gì đó hoặc ai đó tốt hơn hoặc quý giá hơn so với những gì mọi người thường nhận ra hay đánh giá.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng khi nói về phim ảnh, nghệ sĩ, kỹ năng hoặc địa điểm ít được chú ý. Đối nghĩa với 'overrated'. Hay gặp trong nhận xét như: 'một bộ phim bị đánh giá thấp'.
Examples
That movie was really underrated by critics.
Bộ phim đó thật sự đã bị các nhà phê bình **đánh giá thấp**.
Some people think broccoli is an underrated vegetable.
Nhiều người nghĩ rằng bông cải xanh là một loại rau **bị đánh giá thấp**.
He is an underrated player on the team.
Anh ấy là một cầu thủ **bị đánh giá thấp** trong đội.
I think summer rain is so underrated—it’s actually refreshing.
Tôi nghĩ mưa mùa hè rất **bị đánh giá thấp**—thật ra nó rất dễ chịu.
This little café is totally underrated—hardly anyone knows about it.
Quán cà phê nhỏ này hoàn toàn **bị đánh giá thấp**—gần như không ai biết đến nó.
Being able to listen is an underrated skill in today’s world.
Khả năng lắng nghe là một kỹ năng **bị đánh giá thấp** trong thế giới ngày nay.