"undermine" in Indonesian
Definition
Dần dần làm cho một thứ gì đó yếu đi hoặc bị phá hoại, thường là theo cách kín đáo hoặc gián tiếp. Được dùng nhiều với uy tín, lòng tin hoặc nỗ lực.
Usage Notes (Indonesian)
Thường gặp trong kinh doanh, chính trị, học thuật. Hay đi kèm với 'authority', 'confidence', 'efforts'. Ngụ ý phá hoại chậm, ngầm, khác với 'destroy' (phá hoàn toàn, trực tiếp).
Examples
Negative comments can undermine your confidence.
Những bình luận tiêu cực có thể **làm suy yếu** sự tự tin của bạn.
She tried to undermine his authority at work.
Cô ấy đã cố **làm suy yếu** quyền lực của anh ấy ở nơi làm việc.
Spreading false rumors can undermine someone’s reputation.
Lan truyền tin đồn sai lệch có thể **làm suy yếu** danh tiếng của ai đó.
He kept making little jokes to undermine her in front of the team.
Anh ta cứ pha trò nhỏ để **làm suy yếu** cô ấy trước cả nhóm.
If you keep doubting his ideas, you'll just undermine the whole project.
Nếu bạn cứ nghi ngờ ý tưởng của anh ấy, bạn sẽ **làm suy yếu** cả dự án.
They tried to undermine public trust by leaking confidential information.
Họ đã cố **làm suy yếu** niềm tin của công chúng bằng cách rò rỉ thông tin mật.