Type any word!

"undergarments" in Vietnamese

đồ lót

Definition

Quần áo mặc sát da và dưới lớp quần áo ngoài, ví dụ như quần lót, áo lót, hoặc quần hộp.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đồ lót' là cách nói khá chuẩn mực, nhưng trong hội thoại hàng ngày có thể dùng 'quần lót' hoặc các từ cụ thể hơn. 'Lingerie' thường chỉ đồ lót nữ kiểu cách.

Examples

She bought new undergarments for the trip.

Cô ấy đã mua **đồ lót** mới cho chuyến đi.

Please pack enough undergarments for one week.

Làm ơn đóng gói đủ **đồ lót** cho một tuần.

He forgot to change his undergarments after gym class.

Cậu ấy quên thay **đồ lót** sau giờ thể dục.

You should always wear clean undergarments every day.

Bạn nên mặc **đồ lót** sạch sẽ mỗi ngày.

She prefers cotton undergarments because they're more comfortable.

Cô ấy thích **đồ lót** bằng vải cotton vì chúng thoải mái hơn.

I need to do laundry—I’m running out of clean undergarments.

Tôi cần giặt đồ—sắp hết **đồ lót** sạch rồi.