Tapez n'importe quel mot !

"underestimated" in Vietnamese

đánh giá thấp

Definition

Đánh giá một việc, một người, hoặc một điều gì đó thấp hơn thực tế về mức độ quan trọng, khả năng hay giá trị.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về người, chi phí hay mức độ khó, ví dụ 'Đừng đánh giá thấp cô ấy' hoặc 'Chúng tôi đánh giá thấp ngân sách'.

Examples

We underestimated the time needed to finish the project.

Chúng tôi đã **đánh giá thấp** thời gian cần để hoàn thành dự án.

Don't underestimate the power of a good night's sleep.

Đừng **đánh giá thấp** sức mạnh của một giấc ngủ ngon.

The cost was underestimated by nearly fifty percent.

Chi phí đã bị **đánh giá thấp** gần năm mươi phần trăm.

She was consistently underestimated throughout her career, which only fueled her determination.

Cô ấy liên tục bị **đánh giá thấp** trong suốt sự nghiệp, điều này chỉ càng làm cô thêm quyết tâm.

Never underestimate a team that has nothing left to lose.

Đừng bao giờ **đánh giá thấp** một đội bóng không còn gì để mất.

The report found that the environmental damage had been severely underestimated for decades.

Báo cáo cho biết thiệt hại môi trường đã bị **đánh giá thấp** nghiêm trọng trong nhiều thập kỷ.