Type any word!

"underestimate" in Vietnamese

đánh giá thấp

Definition

Cho rằng ai đó hoặc điều gì đó kém quan trọng, kém mạnh mẽ hoặc kém tốt hơn thực tế; dự đoán giá trị hoặc số lượng thấp hơn thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho khả năng, rủi ro, số lượng. 'never underestimate' = Đừng bao giờ đánh giá thấp. Không nhầm với 'overestimate' (đánh giá quá cao).

Examples

Don't underestimate how hard this test is.

Đừng **đánh giá thấp** mức độ khó của bài kiểm tra này.

They underestimated the amount of food we needed.

Họ đã **đánh giá thấp** lượng thức ăn mà chúng ta cần.

You shouldn't underestimate her skills.

Bạn không nên **đánh giá thấp** kỹ năng của cô ấy.

Many people underestimate how much time a new project will take.

Nhiều người **đánh giá thấp** thời gian cần cho một dự án mới.

Never underestimate the power of a good night's sleep.

Đừng bao giờ **đánh giá thấp** sức mạnh của một giấc ngủ ngon.

I totally underestimated how expensive living in the city would be.

Tôi hoàn toàn **đánh giá thấp** chi phí sống ở thành phố.