"undercover" in Vietnamese
Definition
Làm việc mà che giấu danh tính hoặc mục đích thật sự để thu thập thông tin bí mật. Thường dùng cho cảnh sát, điều tra hoặc các hoạt động bí mật khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong cụm từ như 'undercover police', 'undercover agent', 'undercover operation'. 'Undercover' khác với 'bí mật' ở chỗ phải giả danh, che giấu thân phận.
Examples
The undercover officer wore normal clothes.
Viên cảnh sát **ngầm** mặc quần áo bình thường.
She worked undercover for six months.
Cô ấy đã làm việc **ngầm** trong sáu tháng.
The reporters went undercover to learn the truth.
Những phóng viên đó đã đi **ngầm** để tìm hiểu sự thật.
It turned out the guy at the bar was an undercover cop.
Thì ra người đàn ông ở quán bar là một cảnh sát **ngầm**.
They sent her undercover to investigate the company.
Họ đã cử cô ấy đi **ngầm** để điều tra công ty.
I had no idea the whole meeting was part of an undercover operation.
Tôi không hề biết toàn bộ cuộc họp đó là một phần của một chiến dịch **ngầm**.