아무 단어나 입력하세요!

"underbelly" in Vietnamese

bụng dướimặt tối (nghĩa bóng)

Definition

'Underbelly' nghĩa đen là phần bụng dưới của động vật, song chủ yếu dùng để chỉ mặt tối hoặc phần dễ tổn thương, bí mật của một nơi, tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, thường dùng trong báo chí hoặc văn học để nói về phần tiêu cực, mờ ám của xã hội (ví dụ: 'the dark underbelly'). Không dùng để chỉ người hoặc vật thường ngày.

Examples

The cat has a white underbelly.

Con mèo có **bụng dưới** màu trắng.

Some cities have a hidden underbelly.

Một số thành phố có **mặt tối** bí ẩn.

The reporter exposed the criminal underbelly of the town.

Phóng viên đã phơi bày **mặt tối tội phạm** của thị trấn.

Tourists rarely see the real underbelly of the city at night.

Khách du lịch hiếm khi thấy được **mặt thật** của thành phố về đêm.

Corruption is often the dark underbelly of politics.

Tham nhũng thường là **mặt tối** của chính trị.

The documentary showed the underbelly of the fashion industry that no one talks about.

Phim tài liệu đã chiếu ra **mặt tối** của ngành thời trang mà không ai đề cập.