Type any word!

"underage" in Vietnamese

chưa đủ tuổi

Definition

Chỉ ai đó chưa đủ tuổi theo luật để làm các việc như uống rượu, bỏ phiếu hoặc lái xe.

Usage Notes (Vietnamese)

'Underage' thường mang sắc thái pháp lý hoặc trang trọng, chủ yếu đặt trước danh từ: 'underage drinking', 'underage driver'. Không dùng để chỉ trẻ em nói chung.

Examples

It is illegal to serve alcohol to underage customers.

Phục vụ rượu cho khách **chưa đủ tuổi** là bất hợp pháp.

She was arrested for underage driving.

Cô ấy bị bắt vì lái xe khi **chưa đủ tuổi**.

Many countries have strict laws against underage smoking.

Nhiều quốc gia có luật nghiêm ngặt về việc hút thuốc **chưa đủ tuổi**.

Sorry, you can’t come in—this club doesn’t allow underage guests.

Xin lỗi, bạn không thể vào—câu lạc bộ này không cho phép khách **chưa đủ tuổi**.

He tried to buy fireworks but got refused because he’s underage.

Anh ấy cố mua pháo hoa nhưng bị từ chối vì **chưa đủ tuổi**.

There’s a lot of debate about how to stop underage drinking in schools.

Có rất nhiều tranh cãi về cách ngăn chặn việc uống rượu **chưa đủ tuổi** trong trường học.