Type any word!

"undeniable" in Vietnamese

không thể phủ nhận

Definition

Một điều chắc chắn đúng, không ai có thể phủ nhận hay phản đối.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng trong cả văn cảnh trang trọng và thân mật. Hay đi cùng 'undeniable fact', 'undeniable proof', 'undeniable talent'. Đừng nhầm với 'unreliable' hoặc 'unbelievable'.

Examples

It is undeniable that exercise is good for your health.

**Không thể phủ nhận** rằng tập thể dục có lợi cho sức khỏe.

She has undeniable talent for music.

Cô ấy có **tài năng không thể phủ nhận** về âm nhạc.

The evidence is undeniable.

Bằng chứng là **không thể phủ nhận**.

His honesty is undeniable, even his critics admit it.

Sự trung thực của anh ấy là **không thể phủ nhận**, kể cả những người chỉ trích cũng phải công nhận.

There's undeniable charm in old books and handwritten letters.

Sách cũ và thư tay có một sức hấp dẫn **không thể phủ nhận**.

It's undeniable—we all make mistakes sometimes.

**Không thể phủ nhận**—ai cũng mắc sai lầm đôi khi.