Type any word!

"undead" in Vietnamese

xác sốngkẻ không chết

Definition

Một sinh vật đã chết nhưng lại xuất hiện như đang sống, thường gặp trong truyện hay trò chơi, như zombie hoặc ma cà rồng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Undead' thường dùng trong bối cảnh giả tưởng, kinh dị hoặc trò chơi. Ví dụ: 'đội quân xác sống', 'sinh vật xác sống'. Không nên nhầm với 'bất tử' (không bao giờ chết).

Examples

A zombie is an example of the undead.

Zombie là một ví dụ về **xác sống**.

The hero fought a group of undead in the cave.

Anh hùng đã chiến đấu với một nhóm **xác sống** trong hang động.

Vampires are often seen as undead in legends.

Ma cà rồng thường được xem là **xác sống** trong các truyền thuyết.

"The undead have risen!" shouted the villagers as the storm grew.

"**Xác sống** đã trỗi dậy!" – dân làng hét lên khi cơn bão lớn dần.

In many games, players can choose to play as undead characters with special abilities.

Trong nhiều trò chơi, người chơi có thể chọn nhân vật **xác sống** với kỹ năng đặc biệt.

That Halloween makeup made him look like one of the undead.

Bộ trang điểm Halloween đó làm anh ấy trông giống **xác sống**.