"uncut" in Vietnamese
Definition
'Chưa cắt' dùng để chỉ điều gì đó chưa bị cắt, chỉnh sửa hoặc làm ngắn lại. Có thể chỉ vật thể chưa bị tác động như đá quý, tóc, hoặc phim/video/phim chưa qua chỉnh sửa, giữ nguyên bản gốc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Uncut version' thường dùng nói về phim, nhạc chưa cắt ghép. Với vật thể như đá quý, nghĩa là chưa được chế tác. Trong giao tiếp, chủ yếu dùng cho phim/video.
Examples
He bought an uncut diamond.
Anh ấy đã mua một viên kim cương **chưa cắt**.
I watched the uncut version of the movie.
Tôi đã xem bản phim **nguyên bản**.
The bread is uncut; please slice it.
Ổ bánh mì này còn **chưa cắt**, làm ơn cắt giúp tôi.
This film is finally released in its original uncut form!
Bộ phim này cuối cùng cũng được phát hành nguyên bản **chưa cắt**!
She prefers to eat her fruit uncut and whole.
Cô ấy thích ăn trái cây **chưa cắt** và còn nguyên.
That’s the uncut interview, nothing has been left out.
Đó là buổi phỏng vấn **nguyên bản**, không có gì bị bỏ sót.