"uncouth" in Vietnamese
Definition
Miêu tả cách cư xử hoặc lời nói của ai đó là thô lỗ, thiếu lễ độ hoặc vụng về trong giao tiếp xã hội.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc trang trọng. Thường nói về phong cách, thái độ, cách nói chuyện hơn là chỉ một hành động bất lịch sự đơn lẻ. Mạnh hơn 'impolite', hàm ý thiếu hiểu biết hoặc thô ráp.
Examples
His uncouth language shocked everyone at the table.
Ngôn ngữ **thô lỗ** của anh ấy đã khiến tất cả mọi người trên bàn ngạc nhiên.
People thought his uncouth manners were rude.
Mọi người nghĩ rằng cách cư xử **thô lỗ** của anh ấy là bất lịch sự.
She found his jokes uncouth and offensive.
Cô ấy thấy những câu đùa của anh ấy **thô lỗ** và xúc phạm.
The tourists' uncouth behavior embarrassed their guide.
Hành vi **thô lỗ** của các du khách làm hướng dẫn viên của họ xấu hổ.
He may seem uncouth, but he has a good heart.
Anh ấy có thể trông **thô lỗ**, nhưng anh ấy có một trái tim tốt.
Some people mistake being direct for being uncouth.
Một số người nhầm lẫn việc thẳng thắn với sự **thô lỗ**.