好きな単語を入力!

"uncooperative" in Vietnamese

không hợp tác

Definition

Người từ chối giúp đỡ hoặc không muốn làm việc chung với người khác, khiến công việc chung trở nên khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp hoặc chính thức, như nói về nhân viên, trẻ em hoặc tổ chức không hợp tác. Không phải từ xúc phạm nhưng thể hiện sự khó chịu.

Examples

The child was uncooperative during the doctor's exam.

Trong buổi khám, đứa trẻ rất **không hợp tác**.

He was uncooperative and did not answer any questions.

Anh ấy **không hợp tác** và không trả lời bất kỳ câu hỏi nào.

An uncooperative team member can make projects difficult.

Một thành viên **không hợp tác** có thể khiến dự án trở nên khó khăn.

I tried talking to him, but he was completely uncooperative.

Tôi đã cố nói chuyện với anh ấy, nhưng anh ấy hoàn toàn **không hợp tác**.

The witness was so uncooperative that the trial lasted much longer.

Nhân chứng quá **không hợp tác** nên phiên tòa kéo dài hơn nhiều.

Dealing with uncooperative customers can be really challenging.

Đối phó với khách hàng **không hợp tác** có thể thật sự khó khăn.