Type any word!

"unconventional" in Vietnamese

khác thườngkhông truyền thống

Definition

Mô tả điều gì đó khác so với thông thường hoặc truyền thống, thường mang tính sáng tạo hoặc độc đáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với ý nghĩa tích cực hoặc trung tính để miêu tả sự sáng tạo, khác biệt. Dùng với 'phương pháp', 'phong cách', 'suy nghĩ', 'cách tiếp cận'. Không dùng cho điều nguy hiểm hoặc tiêu cực.

Examples

She used an unconventional method to solve the problem.

Cô ấy đã dùng một phương pháp **khác thường** để giải quyết vấn đề.

His unconventional style made him stand out at the event.

Phong cách **khác thường** của anh ấy khiến anh nổi bật tại sự kiện.

They chose an unconventional location for their wedding.

Họ đã chọn một địa điểm **không truyền thống** cho đám cưới của mình.

Her unconventional thinking often leads to amazing new ideas.

Suy nghĩ **khác thường** của cô ấy thường dẫn đến những ý tưởng tuyệt vời mới.

People admire artists with unconventional approaches to their work.

Mọi người ngưỡng mộ những nghệ sĩ có cách tiếp cận **khác thường** trong công việc.

It's refreshing to see someone take such an unconventional path in life.

Thật thú vị khi thấy ai đó chọn một con đường **khác thường** trong cuộc sống.