"unconsciously" in Vietnamese
Definition
Diễn tả việc làm gì đó mà bạn không nhận ra hoặc không kiểm soát được; không cố ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi kèm với các động từ như 'act', 'respond', 'choose' để chỉ hành động, phản ứng hoặc thói quen diễn ra tự nhiên mà không nhận ra. Trang trọng hơn 'không suy nghĩ'.
Examples
She unconsciously touched her hair while speaking.
Cô ấy **một cách vô thức** chạm vào tóc khi đang nói chuyện.
Children sometimes unconsciously copy their parents' habits.
Trẻ em đôi khi **một cách vô thức** bắt chước thói quen của cha mẹ.
He unconsciously smiled when he saw the puppy.
Anh ấy **một cách vô thức** mỉm cười khi thấy chú cún con.
I unconsciously check my phone whenever I'm bored.
Tôi **một cách vô thức** kiểm tra điện thoại mỗi khi chán.
People often unconsciously pick up accents from those around them.
Mọi người thường **một cách vô thức** bắt chước giọng nói của những người xung quanh.
Without realizing it, she was unconsciously moving closer during the conversation.
Không nhận ra, cô ấy **một cách vô thức** tiến lại gần hơn khi trò chuyện.