아무 단어나 입력하세요!

"unconscious" in Vietnamese

bất tỉnhvô thức

Definition

Không tỉnh táo hoặc không nhận biết được những gì đang xảy ra, thường do chấn thương hoặc bệnh tật; cũng nói về những suy nghĩ hay thói quen tự động mà ta không ý thức được.

Usage Notes (Vietnamese)

'Unconscious' thường dùng cho trạng thái mất ý thức, ngất xỉu. Trong lĩnh vực tâm lý, từ này nói về những suy nghĩ hoặc thói quen tự động, ví dụ: 'unconscious bias'. Đừng nhầm với 'subconscious'.

Examples

The man was unconscious after the accident.

Người đàn ông đã **bất tỉnh** sau tai nạn.

She fell and became unconscious for a few minutes.

Cô ấy bị ngã và **bất tỉnh** trong vài phút.

He was unconscious of the danger.

Anh ấy **không ý thức** được nguy hiểm.

By the time the paramedics arrived, she was still unconscious but breathing.

Khi nhân viên cấp cứu đến, cô ấy vẫn còn **bất tỉnh** nhưng vẫn thở.

A lot of our daily choices are shaped by unconscious habits.

Nhiều lựa chọn hàng ngày của chúng ta bị ảnh hưởng bởi những thói quen **vô thức**.

He made an unconscious effort to sound confident, even though he was nervous.

Anh ấy đã cố gắng tỏ ra tự tin **một cách vô thức**, dù anh ấy đang lo lắng.