Type any word!

"unconfirmed" in Vietnamese

chưa được xác nhận

Definition

Điều gì đó chưa được kiểm tra hay chứng thực là đúng; thiếu sự xác nhận.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong tin tức, nghiên cứu hoặc tin đồn. Thường đặt trước danh từ: 'unconfirmed report', 'unconfirmed information'. Không dùng để chỉ người.

Examples

We received an unconfirmed report about the accident.

Chúng tôi đã nhận được một báo cáo **chưa được xác nhận** về vụ tai nạn.

The meeting time is still unconfirmed.

Thời gian họp vẫn còn **chưa được xác nhận**.

His participation remains unconfirmed.

Việc anh ấy tham gia vẫn còn **chưa được xác nhận**.

There are a lot of unconfirmed rumors going around.

Có rất nhiều tin đồn **chưa được xác nhận** đang lan truyền.

The news is still unconfirmed, so let’s wait for official statements.

Tin tức vẫn còn **chưa được xác nhận**, nên hãy đợi thông báo chính thức.

Apparently, the concert date is unconfirmed, but people are already planning to go.

Hình như ngày tổ chức buổi hòa nhạc vẫn **chưa được xác nhận**, nhưng mọi người đã lên kế hoạch đi rồi.